 |
|
Linh kiện máy tính |
|
|
|
Máy in |
|
|
|
Máy tính xách tay |
|
|
|
Thiết bị mạng |
|
|
|
Thiết bị khác - UPS |
|
|
|
Máy tính đồng bộ - máy chủ |
|
|
|
Máy ảnh - Máy quay |
|
|
|
Máy Fax - Photo - Mã vạch |
|
|
|
USB Flash - Mp3 - Mp4 |
|
|
|
Tổng đài điện thoại |
|
|
|
Phần mềm |
|
|
|
Máy chiếu - Projector |
|
|
|
Máy cắt - Máy huỷ - Máy quét |
|
|
|
Thiết bị an ninh |
|
|
Sim số đẹp - Số chọn |
|
|
|
|
|
 |
 |

|
 |
|
Lượt truy cập: 2014363
Đang truy cập : 29
|
|
|
| Đối tác |
|
|

|
|
.gif)
|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|
Top1, Nhac, Phim, Anh, Game, Truyen, Danhba, Domain, Forum, Quangcao, Giaitri
|
|

|
|
|
|
| Sản phẩm |
|
| |
| STT |
Tên sản phẩm |
kho hàng |
giá(USD) |
giá(VNĐ) |
bảo hành |
giỏ hàng |
|
1 |
Máy Photocopy Ricoh Aficio MP 1500 (Kỹ thuật số): Tốc độ 15 bản/ phút, khổ giấy A3 – A6, phóng thu: 50-200%, độ phân giải 600dpi, quét tia Laser, quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần, chia bộ điện tử, xếp chồng, có thể xoay 90 độ, chụp nhân bản: 99 tờ, bộ nhớ tiêu chuẩn: 16MB, khay giấy: 250 tờ, khay tay: 100 tờ |
Có |
1599.0 |
30 460 950 |
12 tháng |
 |
|
2 |
Máy Photocopy Ricoh FW 770: Tốc độ 4 bản/ phút (khổ A1), 2 bản/ phút( khổ A0). Khổ giấy A4 - A0. Phóng thu: 1:1 ( +/- 0.5%). Chụp nhân bản: từng tờ riêng lẻ, Nạp từ giấy cuộn, đường kính: 170mm, Rộng: 914mm, Dài: 150mm. Kèm: Mực, Từ, Side Guide, Roll Cuttinh Rail |
Có |
6190.0 |
117 919 500 |
12 tháng |
 |
|
3 |
Máy Photocopy Ricoh Aficio MP 161L (Kỹ thuật số): Tốc độ 16 bản/ phút, khổ giấy A4 - A6. Phóng thu: 50-200%. Độ phân giải 600dpi. Quét tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần. Chia bộ điện tử. Xếp chồng, có thể xoay ảnh bản gốc 90 độ theo chiều đặt giấy ở khay, Chụp nhân bản: 99 tờ, Bộ nhớ tiêu chuẩn: 16MB cộng thêm 48MB. Khay giấy: 250 tờ. Khay tay: 100 tờ4 mức). |
Có |
1390.0 |
26 479 500 |
12 tháng |
 |
|
4 |
Máy Photocopy Ricoh Aficio MP 2000Le (Kỹ thuật số): Tốc độ 16 bản/ phút, khổ giấy A3 – A6, phóng thu: 50 - 200%, độ phân giải 600dpi, quét tia Laser, quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần, chia bộ điện tử, xếp chồng, có thể xoay 90 độ (1 khay giấy dọc, 1 khay giấy ngang), chụp nhân bản: 99 tờ, bộ nhớ tiêu chuẩn: 16MB cộng thêm 48MB, khay giấy: 250 tờ, khay tay: 100 tờ, China |
Có |
2399.0 |
45 700 950 |
12 tháng |
 |
|
5 |
Máy Photocopy Aficio MP 1600Le (Kỹ thuật số): Tốc độ 16 bản/ phút, khổ giấy A3 – A6. Phóng thu: 50-200%. Độ phân giải 600dpi. Quét tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần. Chia bộ điện tử. Xếp chồng, có thể xoay 90 độ (1 khay giấy dọc, 1 khay giấy ngang), Chụp nhân bản: 99 tờ, Bộ nhớ tiêu chuẩn: 16MB. Khay giấy: 250 tờ. Khay tay: 100 tờ |
Có |
1890.0 |
36 004 500 |
12 tháng |
 |
|
6 |
Máy Photocopy Ricoh Aficio MP 2500 (Kỹ thuật số): Tốc độ 25 bản/ phút, khổ giấy A3 – A6. Phóng thu: 50-200%. Độ phân giải 600dpi. Quét tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần. Chia bộ điện tử. Xếp chồng, có thể xoay 90 độ (1 khay giấy dọc, 1 khay giấy ngang), Chụp nhân bản: 999 tờ, Bộ nhớ tiêu chuẩn: 16MB. Khay giấy: 250 tờ. Khay tay: 100 tờ |
Có |
2890.0 |
55 054 500 |
12 tháng |
 |
|
7 |
Máy Photocopy Ricoh Aficio 2590 (Kỹ thuật số): Tốc độ 30 bản/ phút, khổ giấy A3 – A6. Phóng thu: 25-400%. Độ phân giải 600dpi. Quét tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần. Chia bộ điện tử. Xếp chồng, có thể xoay 90 độ (1 khay giấy dọc, 1 khay giấy ngang), Chụp nhân bản: 999 tờ, Bộ nhớ tiêu chuẩn: 128MB. Khay giấy: 250 tờ. Khay tay: 100 tờ |
Có |
3560.0 |
67 818 000 |
12 tháng |
 |
|
8 |
Máy In quét màu Aficio MP C1500 (Kỹ thuật số): Tốc độ 15 bản đen trắng & 6 bản màu/ phút, khổ giấy A3 - A6. Phóng thu: 25-400%. Độ phân giải 600dpi. Quét tia Laser & in phun màu. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần. Chia bộ điện tử. Xoay 90 độ. Chụp nhân bản: 99 tờ. Bộ nhớ tiêu chuẩn: 384MB. Khay giấy: 250 tờ. Khay tay: 100 tờ |
Có |
3490.0 |
66 484 500 |
12 tháng |
 |
|
9 |
Máy Aficio 3090 (Kỹ thuật số): Tốc độ 30 bản/ phút, khổ giấy A3 - A6. Phóng thu: 25-400%. Độ phân giải 600dpi. Quét cặp tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần. Chia bộ điện tử. Xoay 90 độ (1 khay giấy dọc, 1 khay giấy ngang). Chụp nhân bản: 999 tờ. Bộ nhớ tiêu chuẩn: 348MB. Khay giấy: 2x500 tờ. Khay tay: 100 tờ |
Có |
3980.0 |
75 819 000 |
12 tháng |
 |
|
10 |
Máy Photocopy Ricoh Aficio 3590 (Kỹ thuật số): Tốc độ 35 bản/ phút, khổ giấy A3 - A6. Phóng thu: 25-400%. Độ phân giải 600dpi. Quét cặp tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần. Chia bộ điện tử. Xoay 90 độ (1 khay giấy dọc, 1 khay giấy ngang). Chụp nhân bản: 999 tờ. Bộ nhớ tiêu chuẩn: 348MB + 40GB. Điều khiển = màn hình cảm ứng. Khay giấy: 2x500 tờ. Khay tay: 50 tờ |
Có |
6180.0 |
117 729 000 |
12 tháng |
 |
|
11 |
Máy Aficio 4590 (Kỹ thuật số): Tốc độ 45 bản/ phút, khổ giấy A3 - A6. Phông thu: 25-400%. Độ phân giải 600dpi. Quét cặp tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần. Chia bộ điện tử. Xoay 90 độ (1 khay giấy dọc, 1 khay giấy ngang). Chụp nhân bản: 999 tờ. Bộ nhớ tiêu chuẩn: 348MB + 40GB. Điều khiển = màn hình cảm ứng. Khay giấy: 2x500 tờ. Khay tay: 50 tờ |
Có |
7280.0 |
138 684 000 |
12 tháng |
 |
|
12 |
Máy Photocopy Ricoh Aficio 5500 (Kỹ thuật số): Tốc độ 55 bản/ phút, khổ giấy A3 - A6. Phóng thu: 25-400%. Độ phân giải 1200dpi. Quét 4 tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần. Chia bộ điện tử. Xoay 90 độ (1 khay giấy dọc, 1 khay giấy ngang). Chụp nhân bản: 999 tờ. Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB + 80GB HDD. Điều khiển = màn hình cảm ứng. Khay giấy: 2x550 tờ. Khay đôi: 2x1550 tờ. Khay tay: 100 tờ |
Có |
13220.0 |
251 841 000 |
12 tháng |
 |
|
|
|