 |
|
Linh kiện máy tính |
|
|
|
Máy in |
|
|
|
Máy tính xách tay |
|
|
|
Thiết bị mạng |
|
|
|
Thiết bị khác - UPS |
|
|
|
Máy tính đồng bộ - máy chủ |
|
|
|
Máy ảnh - Máy quay |
|
|
|
Máy Fax - Photo - Mã vạch |
|
|
|
USB Flash - Mp3 - Mp4 |
|
|
|
Tổng đài điện thoại |
|
|
|
Phần mềm |
|
|
|
Máy chiếu - Projector |
|
|
|
Máy cắt - Máy huỷ - Máy quét |
|
|
|
Thiết bị an ninh |
|
|
Sim số đẹp - Số chọn |
|
|
|
|
|
 |
 |

|
 |
|
Lượt truy cập: 2014399
Đang truy cập : 30
|
|
|
| Đối tác |
|
|

|
|
.gif)
|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|
Top1, Nhac, Phim, Anh, Game, Truyen, Danhba, Domain, Forum, Quangcao, Giaitri
|
|

|
|
|
|
| Sản phẩm |
|
| |
| STT |
Tên sản phẩm |
kho hàng |
giá(USD) |
giá(VNĐ) |
bảo hành |
giỏ hàng |
|
1 |
Model DLP NP-40,Cường độ sáng 2200,Độ phân giải XGA (1.024x 768),Hình chiếu 30 - 300,Độ tương phản 1500:1,Trọng lượng 1.6 |
Có |
1260.0 |
24 003 000 |
24 tháng |
 |
|
2 |
Model LCD VT-595,Cường độ sáng 2200,Độ phân giải XGA (1.024x 768),Hình chiếu 24.6 - 68,Độ tương phản 600:1,Trọng lượng 2.9 |
Có |
1190.0 |
22 669 500 |
24 tháng |
 |
|
3 |
Model LCD VT-49,Cường độ sáng 1600,Độ phân giải XGA (800x600),Hình chiếu 21 - 300,Độ tương phản 600:1,Trọng lượng 2.8 |
Có |
760.0 |
14 478 000 |
24 tháng |
 |
|
4 |
Model DLP NP-60,Cường độ sáng 3000,Độ phân giải XGA (1.024x 768),Hình chiếu 30 - 300,Độ tương phản 1600:1,Trọng lượng 1.6 |
Có |
1860.0 |
35 433 000 |
24 tháng |
 |
|
5 |
Model DLP LT-280,Cường độ sáng 3600,Độ phân giải XGA (1.024x 768),Hình chiếu 30 - 300,Độ tương phản 1600:1,Trọng lượng 2.95 |
Có |
1860.0 |
35 433 000 |
24 tháng |
 |
|
6 |
Model DLP NP-50,Cường độ sáng 2600,Độ phân giải XGA (1.024x 768),Hình chiếu 30 - 300,Độ tương phản 1600:1,Trọng lượng 1.6 |
Có |
1660.0 |
31 623 000 |
24 tháng |
 |
|
7 |
Model LCD VT-491,Cường độ sáng 2000,Độ phân giải XGA (800x600),Hình chiếu 21 - 300,Độ tương phản 600:1,Trọng lượng 2.9 |
Có |
960.0 |
18 288 000 |
24 tháng |
 |
|
8 |
Model LCD VT-590,Cường độ sáng 2000,Độ phân giải XGA (1.024x 768),Hình chiếu 24.6 - 68,Độ tương phản 600:1,Trọng lượng 2.9 |
Có |
1160.0 |
22 098 000 |
24 tháng |
 |
|
9 |
Model LCD VT-695,Cường độ sáng 2500,Độ phân giải XGA (1.024x 768),Hình chiếu 24.6 - 68,Độ tương phản 600:1,Trọng lượng 2.95 |
Có |
1560.0 |
29 718 000 |
24 tháng |
 |
|
10 |
Model LCD NP-2000,Cường độ sáng 4000,Độ phân giải XGA (1.024x 768),Hình chiếu 30 - 500,Độ tương phản 800:1,Trọng lượng 7.3 |
Có |
3480.0 |
66 294 000 |
24 tháng |
 |
|
11 |
Model LCD LT-380,Cường độ sáng 3000,Độ phân giải XGA (1.024x 768),Hình chiếu 30 - 300,Độ tương phản 600:1,Trọng lượng 3.5 |
Có |
2380.0 |
45 339 000 |
24 tháng |
 |
|
12 |
Model LCD LT-35,Cường độ sáng 3000,Độ phân giải XGA (1.024x 768),Hình chiếu 30 - 300,Độ tương phản 600:1,Trọng lượng 2 |
Có |
2060.0 |
39 243 000 |
24 tháng |
 |
|
13 |
Model LCD NP-1000,Cường độ sáng 3500,Độ phân giải XGA (1.024x 768),Hình chiếu 30 - 500,Độ tương phản 800:1,Trọng lượng 7.3 |
Có |
3080.0 |
58 674 000 |
24 tháng |
 |
|
14 |
Model LCD VT-490,Cường độ sáng 2000,Độ phân giải XGA (800x600),Hình chiếu 21 - 300,Độ tương phản 600:1,Trọng lượng 2.9 |
Có |
880.0 |
16 764 000 |
24 tháng |
 |
|
|
|